English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kaput

Best translation match:
English Vietnamese
kaput
* tính từ
- (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử rồi, bị phăng teo rồi; bị phá sạch rồi

Probably related with:
English Vietnamese
kaput
bọn ; giấc mơ biến mất ; ma roi ; tiêu rồi ;
kaput
giấc mơ biến mất ; ma roi ; tiêu rồi ;

May be synonymous with:
English English
kaput; done for; gone
destroyed or killed

May related with:
English Vietnamese
kaput
* tính từ
- (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử rồi, bị phăng teo rồi; bị phá sạch rồi
kaput
bọn ; giấc mơ biến mất ; ma roi ; tiêu rồi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: