English to Vietnamese
Search Query: juridical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
juridical
|
* tính từ
- pháp lý |
May be synonymous with:
| English | English |
|
juridical; juridic
|
of or relating to the law or jurisprudence
|
|
juridical; judicial; juridic
|
relating to the administration of justice or the function of a judge
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
juridical
|
* tính từ
- pháp lý |
|
juridically
|
* phó từ
- xem juridical * phó từ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
