English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: junto

Best translation match:
English Vietnamese
junto
* danh từ, số nhiều juntos ((cũng) junta)
- hội kín (hoạt động chính trị)
- tập đoàn, phe đảng (khống chế một tổ chức, một quốc gia)

May be synonymous with:
English English
junto; cabal; camarilla; faction
a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue

May related with:
English Vietnamese
junto
* danh từ, số nhiều juntos ((cũng) junta)
- hội kín (hoạt động chính trị)
- tập đoàn, phe đảng (khống chế một tổ chức, một quốc gia)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: