English to Vietnamese
Search Query: jupiter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jupiter
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Giu-pi-te - sao Mộc !by jupiter! - trời ơi! !Jupiter Pluvius -(đùa cợt) thần Mưa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jupiter
|
mộc tinh không nào ; mộc tinh không ; mộc tinh ; sao mộc ; sao ; thần ;
|
|
jupiter
|
mộc tinh không nào ; mộc tinh không ; mộc tinh ; sao mộc ; sao ; thần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jupiter; jove
|
(Roman mythology) supreme god of Romans; counterpart of Greek Zeus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jupiter
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Giu-pi-te - sao Mộc !by jupiter! - trời ơi! !Jupiter Pluvius -(đùa cợt) thần Mưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
