English → Vietnamese
isobaric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
isobaric
* tính từ
- (khí tượng) đẳng áp
- (hoá học) đồng khởi
- (khí tượng) đẳng áp
- (hoá học) đồng khởi
Other matches
Other phrases built from the same root.
isobaric
* tính từ
- (khí tượng) đẳng áp
- (hoá học) đồng khởi
- (khí tượng) đẳng áp
- (hoá học) đồng khởi