English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: isochronal

Best translation match:
English Vietnamese
isochronal
* tính từ
- chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thời

May be synonymous with:
English English
isochronal; isochronous
equal in duration or interval

May related with:
English Vietnamese
isochronal
* tính từ
- chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thời
isochrone
* danh từ
- đường đẳng thời
isochronism
* danh từ
- tính đẳng thời
isochronize
* ngoại động từ
- làm cho đẳng thời
isochronous
* tính từ
- chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thời
isochronally
- xem isochronal
isochronously
- xem isochronous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: