English → Vietnamese
irremovable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
irremovable
* tính từ
- không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- tính không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
irremovable
* tính từ
- không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
* danh từ
- tính không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- tính không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- xem irremovable