English → Vietnamese
irishism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
irishism
* danh từ
- phóng cách Ai-len
- phóng cách Ai-len
Other matches
Other phrases built from the same root.
irish bull
* danh từ
- tiếng Ai-len
- (the irish bull) dân tộc Ai-len
* danh từ
- câu nói vô tình đâm ra dớ dẩn, câu nói vô tình đâm ra mâu thuẫn
- tiếng Ai-len
- (the irish bull) dân tộc Ai-len
* danh từ
- câu nói vô tình đâm ra dớ dẩn, câu nói vô tình đâm ra mâu thuẫn
irish stew
* danh từ
- món thịt hầm Ai-len (thịt hầm khoai tây và hành)
- món thịt hầm Ai-len (thịt hầm khoai tây và hành)
irishism
* danh từ
- phóng cách Ai-len
- phóng cách Ai-len
* ngoại động từ
- Ai-len hoá
- Ai-len hoá
irish coffee
* danh từ
- cà phê nóng có pha rượu uytki và có lớp kem nổi bên trên
- cà phê nóng có pha rượu uytki và có lớp kem nổi bên trên
irish setter
* danh từ
- chó có lông mượt màu nâu đỏ
- chó có lông mượt màu nâu đỏ