English → Vietnamese
intrigant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intrigant
* danh từ
- người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm
- người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm
Other matches
Other phrases built from the same root.
intrigant
* danh từ
- người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm
- người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm
* danh từ
- người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầm
- người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầm