English → Vietnamese
intransitivity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intransitivity
* danh từ
- tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)
- tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
intransitivity intransitiveness
the grammatical relation created by an intransitive verb
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (ngôn ngữ học) nội dung (động từ)
=intransitive verb+ nội động từ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) nội động từ
- (ngôn ngữ học) nội dung (động từ)
=intransitive verb+ nội động từ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) nội động từ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) tính chất nội động từ
- (ngôn ngữ học) tính chất nội động từ
* phó từ
- không cần bổ ngữ
- không cần bổ ngữ
intransitivity
* danh từ
- tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)
- tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)