English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intransitive

Best translation match:
English Vietnamese
intransitive
* tính từ
- (ngôn ngữ học) nội dung (động từ)
=intransitive verb+ nội động từ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) nội động từ

Probably related with:
English Vietnamese
intransitive
nội ;
intransitive
nội ;

May be synonymous with:
English English
intransitive; intransitive verb; intransitive verb form
a verb (or verb construction) that does not take an object

May related with:
English Vietnamese
intransitive
* tính từ
- (ngôn ngữ học) nội dung (động từ)
=intransitive verb+ nội động từ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) nội động từ
intransitiveness
* danh từ
- (ngôn ngữ học) tính chất nội động từ
intransitively
* phó từ
- không cần bổ ngữ
intransitivity
* danh từ
- tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: