English → Vietnamese
internodal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
internodal
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng
- (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng
Other matches
Other phrases built from the same root.
internodal
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng
- (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng
* danh từ
- (thực vật học) gióng, lóng
- (thực vật học) gióng, lóng