English → Vietnamese
internee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
internee
* danh từ
- người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh
- người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh
Other matches
Other phrases built from the same root.
internee
* danh từ
- người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh
- người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh