English → Vietnamese
internecine
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
internecine
* tính từ
- giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn
- có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại
- giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn
- có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại
Other matches
Other phrases built from the same root.
internecine
* tính từ
- giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn
- có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại
- giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn
- có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại