English → Vietnamese
interjectionalise
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interjectionalise
* ngoại động từ
- biến thành lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) biến thành thán từ
- biến thành lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) biến thành thán từ
Other matches
Other phrases built from the same root.
interjectionalise
* ngoại động từ
- biến thành lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) biến thành thán từ
- biến thành lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) biến thành thán từ