English to Vietnamese
Search Query: interject
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interject
|
* ngoại động từ
- bỗng xen vào (lời nhận xét...) =to interject a question+ bỗng hỏi xen vào - nhận xét, xen vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interject
|
xen vào được ;
|
|
interject
|
xen vào được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
interject; come in; inject; interpose; put in; throw in
|
to insert between other elements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interjection
|
* danh từ
- sự nói xen vào; lời nói xen vào - (ngôn ngữ học) thán từ |
|
interjectional
|
* tính từ
- (thuộc) sự nói xen vào; (thuộc) lời nói xen vào - (ngôn ngữ học) (thuộc) thán từ |
|
interjectionalize
|
* ngoại động từ
- biến thành lời nói xen vào - (ngôn ngữ học) biến thành thán từ |
|
interjectionally
|
- xem interjection
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
