English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: interject

Best translation match:
English Vietnamese
interject
* ngoại động từ
- bỗng xen vào (lời nhận xét...)
=to interject a question+ bỗng hỏi xen vào
- nhận xét, xen vào

Probably related with:
English Vietnamese
interject
xen vào được ;
interject
xen vào được ;

May be synonymous with:
English English
interject; come in; inject; interpose; put in; throw in
to insert between other elements

May related with:
English Vietnamese
interjection
* danh từ
- sự nói xen vào; lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) thán từ
interjectional
* tính từ
- (thuộc) sự nói xen vào; (thuộc) lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thán từ
interjectionalize
* ngoại động từ
- biến thành lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) biến thành thán từ
interjectionally
- xem interjection
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: