English → Vietnamese
intercessory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intercessory
* tính từ
- có tác dụng can thiệp giúp (ai), giùm
- có nhiệm vụ cầu nguyện hộ
- có tác dụng can thiệp giúp (ai), giùm
- có nhiệm vụ cầu nguyện hộ
Other matches
Other phrases built from the same root.
intercessory
* tính từ
- có tác dụng can thiệp giúp (ai), giùm
- có nhiệm vụ cầu nguyện hộ
- có tác dụng can thiệp giúp (ai), giùm
- có nhiệm vụ cầu nguyện hộ