English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intercession

Best translation match:
English Vietnamese
intercession
* danh từ
- sự can thiệp giúp (ai), sự xin giùm, sự nói giùm
- sự làm môi giới, sự làm trung gian (để hoà giải...)
- sự cầu nguyện hộ

Probably related with:
English Vietnamese
intercession
cầu nguyện thế ; mà ngài cầu thế ;
intercession
cầu nguyện thế ; mà ngài cầu thế ;

May be synonymous with:
English English
intercession; intervention
the act of intervening (as to mediate a dispute, etc.)

May related with:
English Vietnamese
intercession
* danh từ
- sự can thiệp giúp (ai), sự xin giùm, sự nói giùm
- sự làm môi giới, sự làm trung gian (để hoà giải...)
- sự cầu nguyện hộ
intercessional
* tính từ
- (thuộc) sự can thiệp giúp (ai), (thuộc) sự xin giùm, (thuộc) sự nói giùm
- (thuộc) sự làm môi giới, (thuộc) sự làm trung gian (để hoà giải...)
- (thuộc) sự cầu nguyện hộ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: