English to Vietnamese
Search Query: intercepts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intercepts
|
chặn đứng ;
|
|
intercepts
|
chặn đứng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intercepter
|
* danh từ
- người chặn, cái chắn - (quân sự), không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch) |
|
interception
|
* danh từ
- sự chắn, sự chặn - tình trạng bị chắn, tình trạng bị chặn - (quân sự) sự đánh chặn - (quân sự) sự nghe đài đối phương |
|
interceptive
|
* tính từ
- để chắn, để chặn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
