English to Vietnamese
Search Query: interchange
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interchange
|
* danh từ
- sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau - sự đổi chỗ cho nhau - sự xen kẽ nhau - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba có đường hầm và cầu chui * ngoại động từ - trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau - đổi chỗ cho nhau - xen kẽ nhau =to interchange work with amusement+ xen kẽ làm việc với giải trí * nội động từ - xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt; xen kẽ - thay thế nhau - đổi chỗ cho nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interchange
|
hoán đổi ; trao đổi lẫn nhau ;
|
|
interchange
|
hoán đổi ; trao đổi lẫn nhau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
interchange; give-and-take; reciprocation
|
mutual interaction; the activity of reciprocating or exchanging (especially information)
|
|
interchange; exchange
|
the act of changing one thing for another thing
|
|
interchange; exchange; replace; substitute
|
put in the place of another; switch seemingly equivalent items
|
|
interchange; change; exchange
|
give to, and receive from, one another
|
|
interchange; counterchange; transpose
|
cause to change places
|
|
interchange; alternate; flip; flip-flop; switch; tack
|
reverse (a direction, attitude, or course of action)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interchange
|
* danh từ
- sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau - sự đổi chỗ cho nhau - sự xen kẽ nhau - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba có đường hầm và cầu chui * ngoại động từ - trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau - đổi chỗ cho nhau - xen kẽ nhau =to interchange work with amusement+ xen kẽ làm việc với giải trí * nội động từ - xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt; xen kẽ - thay thế nhau - đổi chỗ cho nhau |
|
interchangeability
|
* danh từ
- tính có thể thay cho nhau - tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác |
|
interchangeable
|
* tính từ
- có thể thay cho nhau - đổi lẫn được |
|
interchangeableness
|
* danh từ
- tính có thể thay cho nhau - tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác |
|
interchangeably
|
* phó từ
- có thể thay cho nhau, có thể hoán đổi nhau |
|
interchanger
|
- xem interchange
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
