English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intercessor

Best translation match:
English Vietnamese
intercessor
* danh từ
- người can thiệp giúp, người xin giùm, người nói giùm
- người làm môi giới, người làm trung gian (để hoà giải...)

May be synonymous with:
English English
intercessor; go-between; intermediary; intermediator; mediator
a negotiator who acts as a link between parties

May related with:
English Vietnamese
intercessor
* danh từ
- người can thiệp giúp, người xin giùm, người nói giùm
- người làm môi giới, người làm trung gian (để hoà giải...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: