English → Vietnamese
inotropic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inotropic
* tính từ
- có ảnh hưởng tới sự co thắt của tim
- có ảnh hưởng tới sự co thắt của tim
Other matches
Other phrases built from the same root.
inotropic
* tính từ
- có ảnh hưởng tới sự co thắt của tim
- có ảnh hưởng tới sự co thắt của tim