English to Vietnamese
Search Query: inosculate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inosculate
|
* động từ
- (giải phẫu) tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu) - kết lại với nhau (sợi) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
inosculate; anastomose
|
come together or open into each other
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inosculate
|
* động từ
- (giải phẫu) tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu) - kết lại với nhau (sợi) |
|
inosculation
|
* danh từ
- (giải phẫu) sự tiếp hợp nhau, sự nối nhau - sự kết lại với nhau, sự đan lại với nhau (sợi) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
