English → Vietnamese
innoxious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
innoxious
* tính từ
- không độc, không hại
- không độc, không hại
Other matches
Other phrases built from the same root.
innoxious
* tính từ
- không độc, không hại
- không độc, không hại
* danh từ
- tính không độc, tính không hại
- tính không độc, tính không hại