English to Vietnamese
Search Query: innovativeness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
innovativeness
|
- xem innovative
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
innovate
|
* nội động từ
- đưa vào những cái mới - (+ in) tiến hành những đổi mới * ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có sáng kiến dùng |
|
innovation
|
* danh từ
- sự đưa vào những cái mới - sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới - sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới |
|
innovative
|
* tính từ
- có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến |
|
innovator
|
* danh từ
- người đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì) - người tiến hành đổi mới |
|
innovations
|
- (Econ) Phát kiến; sáng kiến
+ Thường được sử dụng thay cho từ phát minh và chỉ những tiến bộ về công nghệ trong quá trình sản xuất cũng như việc tạo ra những thuộc tính khác nhau và kết hợp các thuộc tính trong các sản phẩm có thể trao đổi được. |
|
innovational
|
- xem innovation
|
|
innovativeness
|
- xem innovative
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
