English → Vietnamese
ingathering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ingathering
* danh từ
- sự gặt về, sự hái về
- sự tụ họp
- đám người tụ họp
- sự gặt về, sự hái về
- sự tụ họp
- đám người tụ họp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ingathering appeal; collection; solicitation
request for a sum of money
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- gặt về, hái về
- tập hợp, tụ họp
- gặt về, hái về
- tập hợp, tụ họp
* danh từ
- người gặt về, người hái về
- người tập hợp
- người gặt về, người hái về
- người tập hợp
ingathering
* danh từ
- sự gặt về, sự hái về
- sự tụ họp
- đám người tụ họp
- sự gặt về, sự hái về
- sự tụ họp
- đám người tụ họp