English → Vietnamese
ingenerate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ingenerate
* tính từ
- không được sinh ra, tự nhiên mà có
- không được sinh ra, tự nhiên mà có
Other matches
Other phrases built from the same root.
ingenerate
* tính từ
- không được sinh ra, tự nhiên mà có
- không được sinh ra, tự nhiên mà có