English → Vietnamese
infanthood
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
infanthood
* danh từ
- tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, thời kỳ còn ãm ngửa
- tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, thời kỳ còn ãm ngửa