English → Vietnamese
infanticidal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
infanticidal
* tính từ
- (thuộc) tội giết trẻ con
- (thuộc) tội giết trẻ con
Other matches
Other phrases built from the same root.
infanticidal
* tính từ
- (thuộc) tội giết trẻ con
- (thuộc) tội giết trẻ con
* danh từ
- tội giết trẻ con; tục giết trẻ sơ sinh
- kẻ giết trẻ con
- tội giết trẻ con; tục giết trẻ sơ sinh
- kẻ giết trẻ con