EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

anyhow

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

anyhow
* phó từ & liên từ
- thế nào cũng được, cách nào cũng được
=pay me anyhow, but do pay me+ anh trả tôi thế nào cũng được nhưng phải trả tôi
- dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa
=anyhow I must be off tomorrow+ dù sao chăng nữa mai tôi cũng phải đi
- đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung
=to do one's work anyhow+ làm đại khái, làm qua loa
=things are all anyhow+ mọi việc đều lộn xộn
=to feel anyhow+ cảm thấy sức khoẻ sút đi, cảm thấy ốm

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

anyhow
bằng bất kỳ cách nào đâu ; còn nữa ; dù bất kỳ cách nào đi nữa ; dù sao thì ; dù sao ; dù sao đi nữa ; dù thế nào đi nữa ; dù vậy chính ; nhưng dù sao ; đâu ;
anyhow
còn nữa ; dù sao thì ; dù sao ; dù sao đi nữa ; dù thế nào đi nữa ; dù vậy chính ; nhưng dù sao ; nửa ; đâu ; đón ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A