English to Vietnamese
Search Query: anybody
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anybody
|
* danh từ
- (thông tục) một người nào đó =two or three anybodies+ hai hoặc ba người nào đó * đại từ - người nào, ai =is there anybody there?+ có ai ở đó không? - bất kỳ ai, bất cứ ai =anybody else+ bất kỳ người nào khác =he is not doing anybody any harm+ hắn không làm hại gì cho ai cả =anybody would think him mad+ bất kỳ ai cũng tượng nó điên - một người ít nhiều quan trọng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
anybody
|
ai biê ; ai biết ; ai bất ; ai ca ; ai ca ̉ ; ai có thể ; ai có ; ai cũng có ; ai cũng ; ai cả ; ai du ; ai hết ; ai khác ; ai là ; ai mà ; ai sẽ trả lời ; ai thay đổi ; ai thèm ; ai thì ; ai uống ; ai ; ai đo ; ai đo ́ kha ; ai đo ́ kha ́ ; ai đo ́ ; ai đâu ; ai đã ; ai đó ; ai được ; bâ ́ t cư ́ ai ; bâ ́ t ky ̀ ai tuy ; bất cứ ai cũng ; bất cứ ai khác ; bất cứ ai không phải ; bất cứ ai không ; bất cứ ai mà ; bất cứ ai trông ; bất cứ ai ; bất cứ ai đó ; bất cứ ai ở ; bất cứ kẻ nào ; bất cứ mọi người ; bất cứ một người ; bất cứ người nào ; bất cứ người ; bất cứ ; bất kì ai ; bất kì ; bất kỳ ai cũng ; bất kỳ ai khác ; bất kỳ ai ; bất kỳ một cơ thể nào ; bất kỳ người nào ; bất kỳ ; bất ; bị ; cho ai hết ; cho mọi người ; chào có ai ; chưởng quỹ có ; chẳng ai ; co ́ ai ; còn ai ; còn đứa ; có ai biết ; có ai không ; có ai thấy ; có ai ; có ai đang ; có ai đã từng ; có ai đó không ; có ai đó ; có ma ; có người ; có quý ; có quảng ; có ; có đứa nào ; cơ ; cả những người ; cậu ; cứ ai ; cứ ; gi ; hay ; he ; hắn ; họ ; không ai ; không có ai ; không ; kẻ nào đấy ; kẻ ; kỳ ai ; mo ; mo ̣ ; mà ai cũng có ; mô ̣ t ai ; mấy đứa khác ; mọi người có ; mọi người khác ; mọi người lắm ; mọi người ; mọi ; một ai khác ; một ai ; một ai đó ; một kẻ vô ; một người nào ; một người nào đó ; một người ; n mô ̣ t ai ; người khác trông ; người khác ; người nào ; người nào đó ; người ta ; người thay ; người thay ông bất ; người thân nào ; người ; nhau ; nhúc ; những ai ; những người mà ; những người ; những ; những điều đó lại ; những điều đó ; nào ; nào đó ; nếu có ai ; nếu có người ; phụ ; quý vị nào ; t ai ; t cư ́ ai ; t ; thầy ; thằng nào ; tô ́ t ; tất cả những người khác ; tất cả ; tất thảy mọi người ; tất ; uống thế ; xin chào ; xứ ; đã có ai ; đã từng có ai ; được ai ; đứa nào ; ́ ai ; ́ n mô ̣ t ai ; ́ t cư ́ ai ; ́ đư ; ảnh ;
|
|
anybody
|
ai biê ; ai biết ; ai bất ; ai ca ; ai ca ̉ ; ai có thể ; ai có ; ai cũng có ; ai cũng ; ai cả ; ai du ; ai hết ; ai khác ; ai là ; ai mà chả ; ai mà ; ai sẽ trả lời ; ai thay đổi ; ai thèm ; ai thì ; ai uống ; ai ; ai đo ; ai đo ́ kha ; ai đo ́ kha ́ ; ai đo ́ ; ai đâu ; ai đã ; ai đó ; ai được ; bâ ́ t ky ; bâ ́ t ky ̀ ; bất cứ ai cũng ; bất cứ ai khác ; bất cứ ai không phải ; bất cứ ai không ; bất cứ ai mà ; bất cứ ai trông ; bất cứ ai ; bất cứ ai đó ; bất cứ ai ở ; bất cứ kẻ nào ; bất cứ mọi người ; bất cứ một người ; bất cứ người nào ; bất cứ người ; bất cứ ; bất kì ai ; bất kì ; bất kỳ ai cũng ; bất kỳ ai khác ; bất kỳ ai ; bất kỳ người nào ; bất kỳ ; bất ; bị ; cho ai hết ; cho mọi người ; chào có ai ; chưởng quỹ có ; chẳng ai ; co ́ ai ; còn ai ; còn đứa ; có ai biết ; có ai không ; có ai thấy ; có ai ; có ai đang ; có ai đã từng ; có ai đó không ; có ai đó ; có ma ; có người ; có quảng ; có ; có đứa nào ; cô ; cơ ma ; cả những người ; cậu ; cứ ai ; dựng ; gi ; hay ; he ; he ̣ n ; he ̣ ; hắn ; họ ; i ; katie scarlett ; không ai ; không có ai ; không ; kẻ nào đấy ; kẻ ; kỳ ai ; lương ; mà ai cũng có ; mô ̣ t ai ; mấy đứa khác ; mọi người có ; mọi người khác ; mọi người lắm ; mọi người ; mọi ; một ai khác ; một ai ; một ai đó ; một kẻ vô ; một người nào ; một người nào đó ; một người ; n mô ̣ t ai ; ngươ ; ngươ ̀ ; người khác trông ; người khác ; người nào ; người nào đó ; người ta ; người thay ; người thay ông bất ; người thân nào ; người ; nhau ; nhúc ; nhất ; những ai ; những người mà ; những người ; những ; những điều đó lại ; những điều đó ; nào ; nào đó ; nếu có ai ; nếu có người ; phụ ; quyê ; quyê ́ ; quý vị nào ; t ai ; t cư ́ ai ; t ; thì có ai ; thầy ; thằng nào ; thể thì có ai ; tô ́ t ; tất cả những người khác ; tất cả ; tất thảy mọi người ; tất ; uống thế ; xin chào ; xứ ; đã có ai ; đã từng có ai ; được ai ; đứa nào ; ́ ai ; ́ t cư ́ ai ; ́ đư ; ảnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anybody
|
* danh từ
- (thông tục) một người nào đó =two or three anybodies+ hai hoặc ba người nào đó * đại từ - người nào, ai =is there anybody there?+ có ai ở đó không? - bất kỳ ai, bất cứ ai =anybody else+ bất kỳ người nào khác =he is not doing anybody any harm+ hắn không làm hại gì cho ai cả =anybody would think him mad+ bất kỳ ai cũng tượng nó điên - một người ít nhiều quan trọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
