English → Vietnamese
anymore
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anymore
- (Mỹ) nữa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
anymore
ai ; bỏ ; chút nào cả ; chút nào nữa ; chút nào ; chút ; chủ nữa ; cái gì nữa ; còn gì nữa ; còn là ; còn như thế nữa ; còn nhỏ nữa ; còn nào nữa ; còn nữa rồi ; còn nữa ; còn nữa đâu ; còn thích nữa ; còn thế nữa ; còn thế nữa đâu ; còn trưởng thành nữa ; còn ; có nữa ; cũng ; cả ; cảnh sát ; cần nữa ; cần ; diện nữa ; dàng nữa ; em nữa ; gi ; giờ nữa đâu ; gì nữa ; gì nữa đâu ; gì ; hòng ; hơn nữa ; hơn ; hơn được nữa rồi ; hơn được ; hết rồi ; i nư ̃ a ; khổ sở thêm nữa ; làm nữa ; làm sao ; lâm ; lần nào nữa ; lần theo được nữa ; muốn nữa ; mãi ; một chút nào cả ; nghỉ rồi ; nhau hết nổi rồi ; nhau ; nhiều không ; nhiều nữa ; nhiều ; nhà ; như julia ; như thế này nữa ; như thế nữa ; như vậy nữa ; như vậy ; như ; nhỉ ; nhớ gì sao ; nào chịu hơn nữa ; nào cả ; nào hết ; nào nữa ; nào nữa đâu ; này nữa ; này ; nên nữa ; nó ; nói nữa ; nư ̃ a a ; nư ̃ a ; nổi nữa rồi ; nổi nữa ; nổi rồi ; nổi ; nữa cả ; nữa hay ; nữa là ; nữa mà ; nữa rồi ; nữa sao ; nữa thì ; nữa ; nữa đâu mà ; nữa đâu ; nữa được không ; nữa được ; nữưa ; pha ́ nư ̃ a ; quỷ ; rẽ ; rồi ; sao ; sưu tập nữa ; sợ nữa ; thân nữa ; thêm ai nữa ; thêm gì nữa ; thêm nửa ; thêm nữa ; thêm ; thêm đươ ̣ c nư ̃ a ; thêm được nữa ; thôi ; thế nữa ; tâm ; từng là ; vậy ; xuống ; y nư ̃ a ; à ; đi ; điê ; điều gi ̀ nữa ; đâu nữa ; đâu ; đây nữa ; đây ; đã từng là ; đó nữa ; đó được ; đươ ; được nhiều đâu ; được nữa rồi ; được nữa ; được nữa đâu ; được rồi ; được ; đại ; đến vào chủ nhật nữa ; đựng nổi nữa ; ̀ i nư ̃ a ; ̀ y nư ̃ a ; ́ nư ̃ a ; ̃ nư ̃ a ; ̉ i nư ̃ a ;
anymore
ai ; bỏ ; chút nào cả ; chút nào nữa ; chút nào ; chút ; chủ nữa ; cái gì nữa ; còn gì nữa ; còn là ; còn như thế nữa ; còn nhỏ nữa ; còn nào nữa ; còn nữa rồi ; còn nữa ; còn nữa đâu ; còn thích nữa ; còn thế nữa ; còn thế nữa đâu ; còn trưởng thành nữa ; còn ; có nữa ; cũ ; cũng ; cả ; cảnh sát ; cần nữa ; cần ; diện nữa ; dàng nữa ; dáng ; em nữa ; giờ nữa đâu ; gì nữa ; gì nữa đâu ; hòng ; hơn nữa ; hơn ; hơn được nữa rồi ; hơn được ; hết rồi ; i nư ̃ a ; khổ sở thêm nữa ; làm nữa ; lâm ; lần nào nữa ; lần theo được nữa ; muốn nữa ; mãi ; một chút nào cả ; nghỉ rồi ; ngoài ; ngưởi ; nhau hết nổi rồi ; nhau ; nhiều không ; nhiều nữa ; nhiều ; nhà ; như julia ; như thế này nữa ; như thế nữa ; như vậy nữa ; như vậy ; nhỉ ; nhớ gì sao ; nào chịu hơn nữa ; nào cả ; nào hết ; nào nữa ; nào nữa đâu ; này nữa ; này ; nên nữa ; nó ; nói nữa ; nư ̃ a a ; nư ̃ a ; nổi nữa rồi ; nổi nữa ; nổi rồi ; nổi ; nữa cả ; nữa hay ; nữa là ; nữa mà ; nữa rồi ; nữa sao ; nữa thì ; nữa ; nữa đâu mà ; nữa đâu ; nữa được không ; nữa được ; nữưa ; pha ́ nư ̃ a ; quỷ ; rẽ ; rồi ; sao ; sưu tập nữa ; sợ nữa ; thân nữa ; thêm ai nữa ; thêm gì nữa ; thêm nửa ; thêm nữa ; thêm ; thêm được nữa ; thôi ; thế nữa ; tâm ; từng là ; vâ ; vâ ̣ ; vậy ; xuống ; y nư ̃ a ; à ; đi ; điều gi ̀ nữa ; đâu nữa ; đâu ; đây nữa ; đây ; đã từng là ; đó nữa ; đó được ; đươ ; được nhiều đâu ; được nữa rồi ; được nữa ; được nữa đâu ; được rồi ; được ; đến vào chủ nhật nữa ; đựng nổi nữa ; ̀ i nư ̃ a ; ̀ y nư ̃ a ; ́ nư ̃ a ; ̃ nư ̃ a ; ̉ i nư ̃ a ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
anymore
- (Mỹ) nữa