English → Vietnamese
anury
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anury
* danh từ
- (y học) bệnh không đái, bệnh vô niệu
- (y học) bệnh không đái, bệnh vô niệu
Other matches
Other phrases built from the same root.
anury
* danh từ
- (y học) bệnh không đái, bệnh vô niệu
- (y học) bệnh không đái, bệnh vô niệu