English to Vietnamese
Search Query: anvil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anvil
|
* danh từ
- cái đe - (giải phẫu) xương đe =to be on the anvil+ đang làm, đang xem xét, đang nghiên cứu !a good anvil does not fear the hammer - (tục ngữ) cây ngay không sợ chết đứng !anvil chorus - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng đồng thanh la hò của những người phản đối |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
anvil
|
cái đe ; hỏi rồi mà ; đe ;
|
|
anvil
|
cái đe ; hỏi rồi mà ; đe ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
anvil; incus
|
the ossicle between the malleus and the stapes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anvil-beak
|
* danh từ
- mũi đe |
|
anvil-bed
|
-block)
/'ænvilblɔk/ * danh từ - để đe |
|
anvil-block
|
-block)
/'ænvilblɔk/ * danh từ - để đe |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
