English → Vietnamese
indispensableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indispensableness
* danh từ
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
indispensableness indispensability; vitalness
the quality possessed by something that you cannot possibly do without
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
* tính từ
- rất cần thiết, không thể thiếu được
=air, food and water are indispensable to life+ không khí, thức ăn và nước lã là những thứ không thể thiếu được đối với cuộc sống
- bắt buộc, không thể bỏ qua (luật pháp, trách nhiệm...)
* danh từ
- người rất cần thiết, vật rất cần thiết
- rất cần thiết, không thể thiếu được
=air, food and water are indispensable to life+ không khí, thức ăn và nước lã là những thứ không thể thiếu được đối với cuộc sống
- bắt buộc, không thể bỏ qua (luật pháp, trách nhiệm...)
* danh từ
- người rất cần thiết, vật rất cần thiết
indispensableness
* danh từ
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
- xem indispensable