EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

indisposedness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

indisposedness
* danh từ
- (+ to, towards) sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì)
- (+ to) sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì)
- sự khó ở, sự se mình

Other matches

Other phrases built from the same root.

indisposedness
* danh từ
- (+ to, towards) sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì)
- (+ to) sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì)
- sự khó ở, sự se mình

Nearby words

Browse all English words starting with I