English → Vietnamese
indeclinable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indeclinable
* tính từ
- (ngôn ngữ học) không biến cách (từ)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không biến cách
- (ngôn ngữ học) không biến cách (từ)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không biến cách
Other matches
Other phrases built from the same root.
indeclinable
* tính từ
- (ngôn ngữ học) không biến cách (từ)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không biến cách
- (ngôn ngữ học) không biến cách (từ)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không biến cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) tính không biến cách
- (ngôn ngữ học) tính không biến cách