English → Vietnamese
indecomposability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indecomposability
- tính không khai triển được, tính không phân tích được
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ, (vật lý), (hoá học)
- không thể phân tích, không thể phân ly
- không thể phân hu
- không thể phân tích, không thể phân ly
- không thể phân hu
* danh từ, (vật lý), (hoá học)
- tính không thể phân tích, tính không thể phân ly
- tính không thể phân hu
- tính không thể phân tích, tính không thể phân ly
- tính không thể phân hu
indecomposability
- tính không khai triển được, tính không phân tích được