English → Vietnamese
indeciduate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indeciduate
* tính từ
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật...)
- (thực vật học) thường xanh (cây)
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật...)
- (thực vật học) thường xanh (cây)
Other matches
Other phrases built from the same root.
indeciduate
* tính từ
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật...)
- (thực vật học) thường xanh (cây)
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật...)
- (thực vật học) thường xanh (cây)
* tính từ
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật)
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật)