English → Vietnamese
inconsumably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inconsumably
- xem inconsumable
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể thiêu huỷ được, không thể cháy sạch được
- không thể ăn được, không thể tiêu thụ được
- (kinh tế) không thể tiêu dùng
- không thể thiêu huỷ được, không thể cháy sạch được
- không thể ăn được, không thể tiêu thụ được
- (kinh tế) không thể tiêu dùng
inconsumably
- xem inconsumable