English → Vietnamese
inadaptability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inadaptability
* danh từ
- tính không thể thích nghi, tính không thể thích ứng
- tính không thể phỏng theo
- tính không thể thích nghi, tính không thể thích ứng
- tính không thể phỏng theo
Other matches
Other phrases built from the same root.
inadaptability
* danh từ
- tính không thể thích nghi, tính không thể thích ứng
- tính không thể phỏng theo
- tính không thể thích nghi, tính không thể thích ứng
- tính không thể phỏng theo
* tính từ
- không thể thích nghi, không thể thích ứng
- không thể phỏng theo
- không thể thích nghi, không thể thích ứng
- không thể phỏng theo