English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inadequateness

Best translation match:
English Vietnamese
inadequateness
* danh từ
- (như) inadequacy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; sự không trưởng thành được về tâm lý

May be synonymous with:
English English
inadequateness; inadequacy
unsatisfactoriness by virtue of being inadequate

May related with:
English Vietnamese
inadequate
* tính từ
- không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng
=the inadequate settlement of a problem+ việc giải quyết không thoả đáng một vấn đề
- không đủ, không đầy đủ, thiếu
=inadequate information+ tin tức không đầy đủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; không trưởng thành được về tâm lý
inadequateness
* danh từ
- (như) inadequacy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; sự không trưởng thành được về tâm lý
inadequately
* phó từ
- không thích đáng, không thoả đáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: