English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inactivation

Best translation match:
English Vietnamese
inactivation
* danh từ
- sự làm cho không hoạt động
- (y học), (hoá học) sự khử hoạt tính
- (quân sự) sự rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực

May be synonymous with:
English English
inactivation; deactivation
breaking up a military unit (by transfers or discharges)

May related with:
English Vietnamese
inactivate
* ngoại động từ
- làm cho không hoạt động
- (y học), (hoá học) khử hoạt tính
- (quân sự) rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực
inactivation
* danh từ
- sự làm cho không hoạt động
- (y học), (hoá học) sự khử hoạt tính
- (quân sự) sự rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: