EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

impot

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

impot
* danh từ
- (thông tục) bài phạt (học sinh)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự bất lực
- (y học) bệnh liệt dương
* danh từ
- sự bất lực
- (y học) bệnh liệt dương
* tính từ
- bất lực, yếu đuối, lọm khọm
=an impotent old man+ một cụ già lọm khọm
- bất lực, không có hiệu lực gì
=in an impotent rage+ trong một cơn giận dữ bất lực
- (y học) liệt dương
* danh từ
- sự bất lực
- (y học) bệnh liệt dương
* phó từ
- bất lực, yếu ớt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I