English → Vietnamese
impostume
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impostume
* danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
- nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Other matches
Other phrases built from the same root.
impostume
* danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
- nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))