English → Vietnamese
immitigable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
immitigable
* tính từ
- không thể nguôi, không thể dịu đi
=immitigable sorrow+ nỗi buồn không thể nguôi
=situation remains immitigable+ tình hình vẫn không dịu đi
- không thể nguôi, không thể dịu đi
=immitigable sorrow+ nỗi buồn không thể nguôi
=situation remains immitigable+ tình hình vẫn không dịu đi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể nguôi được, tính không thể dịu đi được
- tính không thể nguôi được, tính không thể dịu đi được
immitigable
* tính từ
- không thể nguôi, không thể dịu đi
=immitigable sorrow+ nỗi buồn không thể nguôi
=situation remains immitigable+ tình hình vẫn không dịu đi
- không thể nguôi, không thể dịu đi
=immitigable sorrow+ nỗi buồn không thể nguôi
=situation remains immitigable+ tình hình vẫn không dịu đi
- xem immitigable
- xem immitigable