English → Vietnamese
immiscibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
immiscibility
* danh từ
- tính không trộn lẫn được
- tính không trộn lẫn được
Other matches
Other phrases built from the same root.
immiscibility
* danh từ
- tính không trộn lẫn được
- tính không trộn lẫn được
* tính từ
- không trộn lẫn được
- không trộn lẫn được
- xem immiscible