English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: iconoclast

Best translation match:
English Vietnamese
iconoclast
* danh từ
- người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng
- (nghĩa bóng) người đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)

May be synonymous with:
English English
iconoclast; image breaker
a destroyer of images used in religious worship

May related with:
English Vietnamese
iconoclastic
* tính từ
- (thuộc) sự bài trừ thánh tượng
- (nghĩa bóng) (thuộc) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (coi là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)
iconoclastically
- xem iconoclast
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: