English → Vietnamese
iconoclastically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
iconoclastically
- xem iconoclast
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) sự bài trừ thánh tượng
- (nghĩa bóng) (thuộc) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (coi là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)
- (thuộc) sự bài trừ thánh tượng
- (nghĩa bóng) (thuộc) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (coi là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)
iconoclastically
- xem iconoclast