English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hypodermic

Best translation match:
English Vietnamese
hypodermic
* tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) hypodermatic)
- (y học) dưới da
=a hypodermic injection+ một mũi tiêm dưới da
* danh từ
- (y học) mũi tiêm dưới da
- ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da

May be synonymous with:
English English
hypodermic; hypo; hypodermic syringe
a piston syringe that is fitted with a hypodermic needle for giving injections
hypodermic; subcutaneous
relating to or located below the epidermis

May related with:
English Vietnamese
hypodermic
* tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) hypodermatic)
- (y học) dưới da
=a hypodermic injection+ một mũi tiêm dưới da
* danh từ
- (y học) mũi tiêm dưới da
- ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: